Trang chủ000668 • SHE
add
Rongfeng Holding Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,80 ¥ - 9,15 ¥
Phạm vi một năm
5,00 ¥ - 13,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T CNY
Số lượng trung bình
8,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 19,45 Tr | 3,26% |
Chi phí hoạt động | 8,52 Tr | 714,89% |
Thu nhập ròng | -16,75 Tr | -366,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,14 | -351,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,39 Tr | -121,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,45 Tr | 5,43% |
Tổng tài sản | 1,75 T | -16,77% |
Tổng nợ | 675,97 Tr | -19,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,75 Tr | -366,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,20 Tr | -1.214,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,27 N | -459,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,85 Tr | 419,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,40 Tr | -23,34% |
Dòng tiền tự do | 36,88 Tr | -69,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1988
Trang web
Nhân viên
59