Trang chủ2971 • TYO
add
Escon Japan Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
114.200,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
113.500,00 ¥ - 115.000,00 ¥
Phạm vi một năm
107.700,00 ¥ - 129.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,48 T JPY
Số lượng trung bình
696,00
Tỷ số P/E
16,98
Tỷ lệ cổ tức
5,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 22,08% |
Chi phí hoạt động | 36,50 Tr | 9,65% |
Thu nhập ròng | 626,00 Tr | 9,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,81 | -1,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 824,00 Tr | 14,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | 17,62% |
Tổng tài sản | 77,17 T | 2,09% |
Tổng nợ | 36,75 T | 1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,67 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 626,00 Tr | 9,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 998,50 Tr | 56,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,00 Tr | -44,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -586,00 Tr | 36,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,50 Tr | 198,96% |
Dòng tiền tự do | 646,49 Tr | 40,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web