Trang chủ503310 • BOM
add
Swan Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
402,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
399,10 ₹ - 425,00 ₹
Phạm vi một năm
370,00 ₹ - 809,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
128,59 T INR
Số lượng trung bình
201,46 N
Tỷ số P/E
15,54
Tỷ lệ cổ tức
0,02%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 19,08 T | 19,89% |
Chi phí hoạt động | 8,15 T | 978,34% |
Thu nhập ròng | 5,83 T | 406,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,54 | 322,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,91 T | -377,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,78 T | 70,85% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,83 T | 406,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
137