Trang chủ519295 • BOM
add
Bambino Agro Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
279,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
273,00 ₹ - 285,95 ₹
Phạm vi một năm
270,00 ₹ - 467,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T INR
Số lượng trung bình
3,54 N
Tỷ số P/E
24,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 923,43 Tr | 21,78% |
Chi phí hoạt động | 292,70 Tr | 13,09% |
Thu nhập ròng | 10,39 Tr | -40,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | -50,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,20 Tr | 6,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,06 Tr | 158,64% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 8,16% |
Tổng nợ | 1,22 T | 7,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,39 Tr | -40,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
351