Trang chủ600185 • SHA
add
Gree Real Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,50 ¥ - 6,63 ¥
Phạm vi một năm
4,16 ¥ - 9,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,25 T CNY
Số lượng trung bình
56,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 918,93 Tr | -37,73% |
Chi phí hoạt động | 146,86 Tr | 42,30% |
Thu nhập ròng | -90,96 Tr | 11,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,90 | -42,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 200,86 Tr | 1.897,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,62 T | 293,16% |
Tổng tài sản | 18,52 T | -25,10% |
Tổng nợ | 15,07 T | -21,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,96 Tr | 11,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,71 Tr | -19,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 302,27 Tr | -3,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -127,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,19 Tr | -1.376,29% |
Dòng tiền tự do | 3,32 T | 2.783,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
1.800