Trang chủ8202 • TYO
add
Laox Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
163,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
163,00 ¥ - 165,00 ¥
Phạm vi một năm
138,00 ¥ - 223,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,31 T JPY
Số lượng trung bình
336,42 N
Tỷ số P/E
63,26
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 11,48 T | -10,13% |
Chi phí hoạt động | 4,69 T | -6,44% |
Thu nhập ròng | -1,23 T | -54,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,73 | -71,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -832,50 Tr | -19,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,09 T | -12,84% |
Tổng tài sản | 38,10 T | -6,16% |
Tổng nợ | 16,52 T | -12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 T | -54,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1930
Trang web
Nhân viên
1.042