Trang chủ9651 • TYO
add
Japan Process Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.462,00 ¥ - 1.475,00 ¥
Phạm vi một năm
1.036,00 ¥ - 1.586,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,56 T JPY
Số lượng trung bình
12,06 N
Tỷ số P/E
9,89
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 2 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 2,66 T | 13,58% |
Chi phí hoạt động | 276,00 Tr | 4,94% |
Thu nhập ròng | 778,00 Tr | 285,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,25 | 238,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 332,75 Tr | 24,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 2 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,52 T | 43,22% |
Tổng tài sản | 13,19 T | 10,60% |
Tổng nợ | 2,32 T | 41,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 2 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 778,00 Tr | 285,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1967
Trang web
Nhân viên
698