Trang chủGCC • CNSX
add
Golden Cariboo Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
196,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 879,86 N | -6,38% |
Thu nhập ròng | -892,66 N | 6,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -878,16 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,59 N | -75,65% |
Tổng tài sản | 2,27 Tr | -5,59% |
Tổng nợ | 377,50 N | 49,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -102,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -120,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -892,66 N | 6,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -804,76 N | -102,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,00 | -100,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 Tr | -33,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 335,01 N | -75,76% |
Dòng tiền tự do | -351,25 N | 35,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web