Trang chủHVY • ASX
add
Heavy Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,048 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
56,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 11,27 N | 22,90% |
Chi phí hoạt động | 257,33 N | -23,26% |
Thu nhập ròng | -247,85 N | 24,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,20 N | 38,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -223,13 N | 27,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,09 N | -71,63% |
Tổng tài sản | 4,97 Tr | 15,34% |
Tổng nợ | 2,29 Tr | 123,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -247,85 N | 24,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -254,29 N | -44,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,56 N | -3,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 471,82 N | 53,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 N | 98,51% |
Dòng tiền tự do | -355,93 N | 4,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web