Trang chủIVUFF • OTCMKTS
add
IVU Traffic Technologies AG
Giá đóng cửa hôm trước
17,12 $
Phạm vi một năm
17,12 $ - 17,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
321,60 Tr EUR
Số lượng trung bình
40,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 48,50 Tr | 2,59% |
Chi phí hoạt động | 28,15 Tr | 10,61% |
Thu nhập ròng | 8,95 Tr | -2,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,45 | -4,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,45 Tr | 2,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,20 Tr | -8,57% |
Tổng tài sản | 164,01 Tr | 7,53% |
Tổng nợ | 79,18 Tr | 7,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,95 Tr | -2,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,84 Tr | 203,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 168,00 N | 188,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 Tr | 2,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,26 Tr | 376,29% |
Dòng tiền tự do | 45,63 Tr | 75,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
951