Trang chủLHK • BKK
add
Lohakit Metal PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,22 ฿ - 3,42 ฿
Phạm vi một năm
3,02 ฿ - 4,12 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T THB
Số lượng trung bình
24,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
.INX
0,83%
0,77%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(THB) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 707,59 Tr | 6,40% |
Chi phí hoạt động | 44,16 Tr | 7,13% |
Thu nhập ròng | 27,88 Tr | 9,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,94 | 2,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,26 Tr | 5,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(THB) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,44 Tr | -16,11% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 5,52% |
Tổng nợ | 575,74 Tr | 18,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 383,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(THB) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,88 Tr | 9,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,15 Tr | -77,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | 73,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,03 Tr | 110,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,84 Tr | -67,41% |
Dòng tiền tự do | 17,95 Tr | -85,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
187