Trang chủMAHABANK • NSE
add
Bank of Maharashtra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
50,35 ₹ - 51,58 ₹
Phạm vi một năm
42,00 ₹ - 73,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
389,42 T INR
Số lượng trung bình
11,14 Tr
Tỷ số P/E
6,74
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 31,14 T | 32,00% |
Chi phí hoạt động | 15,78 T | 12,97% |
Thu nhập ròng | 15,02 T | 22,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 2,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,95 T | 315,06% |
Tổng tài sản | 3,69 NT | 20,18% |
Tổng nợ | 3,41 NT | 18,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,02 T | 22,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 9, 1935
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.499