Trang chủSTM • VIE
add
Stadlauer Malzfabrik AG
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 €
Phạm vi một năm
48,40 € - 55,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
30,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
39,59
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 318,31 N | -4,18% |
Chi phí hoạt động | 160,82 N | 194,44% |
Thu nhập ròng | 342,79 N | -53,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 107,69 | -51,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,77 N | -32,21% |
Tổng tài sản | 52,84 Tr | 1,17% |
Tổng nợ | 257,19 N | -41,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 560,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 342,79 N | -53,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1884
Trang web