Trang chủVEEDOL • NSE
add
Veedol Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.431,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.376,10 ₹ - 1.470,00 ₹
Phạm vi một năm
1.305,00 ₹ - 2.194,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,73 T INR
Số lượng trung bình
12,65 N
Tỷ số P/E
16,29
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 4,82 T | -2,83% |
Chi phí hoạt động | 971,00 Tr | 2,63% |
Thu nhập ròng | 373,40 Tr | 11,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,74 | 14,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 348,12 Tr | -15,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 715,60 Tr | -63,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 373,40 Tr | 11,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
471