Trang chủVSC • FRA
add
4Sc AG
Giá đóng cửa hôm trước
2,85 €
Mức chênh lệch một ngày
2,50 € - 2,50 €
Phạm vi một năm
2,07 € - 8,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,27 Tr EUR
Số lượng trung bình
217,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 81,50 N | -7,91% |
Chi phí hoạt động | 2,22 Tr | 14,15% |
Thu nhập ròng | -2,19 Tr | -22,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,69 N | -33,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,02 Tr | -16,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,31 Tr | -0,12% |
Tổng tài sản | 8,86 Tr | -5,75% |
Tổng nợ | 8,14 Tr | 87,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 718,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,19 Tr | -22,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
13